Bảng size áo thun mới siêu chính xác với vóc dáng người Việt
Bảng size áo thun mới siêu chính xác với vóc dáng người Việt
Tin Tức Tổng HợpNgày đăng:
Danh mục

Bạn đang băn khoăn không biết làm sao để chọn được chiếc áo phông vừa vặn với cơ thể? Việc chọn đúng size áo sẽ giúp bạn thêm phần tự tin hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bảng size áo thun phổ biến, cách đo size chính xác và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn.
1. Các phương pháp lấy bảng size áo phông chính xác đến 95%
Để chọn được chiếc áo phông (áo thun) vừa vặn và thoải mái, việc xác định đúng kích thước là rất quan trọng. Dưới đây là các phương pháp lấy bảng size áo phông chính xác, giúp bạn dễ dàng lựa chọn size phù hợp với vóc dáng và hạn chế tình trạng mua nhầm khi đặt hàng.
1.1 Mặc thử áo để lấy bảng size áo thun
Phương pháp mặc thử áo để lấy bảng size là cách làm trực tiếp và mang lại độ chính xác cao nhất, giúp bạn loại bỏ hoàn toàn sự sai lệch giữa lý thuyết và thực tế. Bạn chỉ cần chọn một vài chiếc áo thun có các size liền kề nhau (ví dụ M, L, XL) từ thương hiệu mình muốn mua để mặc thử lên người. Khi mặc, hãy chú ý quan sát độ vừa vặn của vai áo, độ rộng của ngực và chiều dài của vấu áo khi đứng thẳng lẫn khi vận động, từ đó xác định được kích cỡ mang lại cảm giác thoải mái và tôn dáng nhất.
Sau khi đã tìm được chiếc áo vừa vặn nhất qua việc mặc thử, bạn hãy ghi lại ký hiệu size trên mác áo để làm quy chuẩn cho các lần mua sắm tiếp theo tại thương hiệu đó. Trong trường hợp muốn mua trực tuyến hoặc lưu lại thông số cho các nhãn hàng khác, bạn có thể trải phẳng chiếc áo vừa vặn này lên một bề mặt cố định, dùng thước đo lại chiều rộng ngực và chiều dài áo để đối chiếu với các bảng quy đổi kích cỡ.

Mặc thử để biết size áo của bản thân
1.2 Đo size theo các bảng size áo phông đã có sẵn
Đo size theo bảng kích cỡ có sẵn là việc đối chiếu số đo cơ thể thực tế hoặc số đo từ chiếc áo thun bạn mặc vừa vặn nhất với thông số chuẩn từ nhà sản xuất. Đây là giải pháp tối ưu khi mua sắm trực tuyến hoặc trong trường hợp nhân viên không có điều kiện mặc thử áo mẫu trực tiếp. Bạn chỉ cần trải phẳng chiếc áo yêu thích để lấy kích thước, hoặc dùng thước dây đo chính xác các chỉ số cơ bản trên cơ thể để tìm ra kích cỡ trùng khớp nhất trên bảng size.
Khi tiến hành đo cơ thể, hãy dùng thước dây để xác định số đo các vòng cổ, ngực, eo và mông. Để đảm bảo độ chính xác, bạn nên mặc chiếc áo ngực thoải mái nhất khi đo vòng ngực, giữ tư thế đứng thẳng lúc đo vòng mông, và lựa chọn thời điểm bụng không quá no hay quá đói (tốt nhất là trước khi đi ngủ) để đo vòng eo. Việc nắm rõ các thông số này kết hợp với lưu ý về phom dáng áo sẽ giúp bạn chọn được size chuẩn xác, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu tối đa rủi ro đổi trả.

1.3 Lấy bảng size áo thun theo cân nặng và chiều cao
Chọn size áo thun theo cân nặng và chiều cao là phương pháp đơn giản, phổ biến nhất hiện nay nhờ tính tiện lợi và nhanh chóng. Các thương hiệu thời trang đều xây dựng một bảng quy đổi kích cỡ chuẩn (thường từ S đến XXL) dựa trên hai chỉ số này để khách hàng dễ dàng đối chiếu. Bạn chỉ cần xác định chính xác cân nặng hiện tại cùng chiều cao đứng của mình, sau đó tìm điểm giao thoa giữa hai thông số này trên bảng tương thích của nhà sản xuất để chọn ra size áo phù hợp.
Tuy nhiên, do vóc dáng mỗi người là khác biệt, việc áp dụng phương pháp này đôi khi sẽ gặp trường hợp chiều cao thuộc một size nhưng cân nặng lại thuộc size khác. Khi xảy ra sự chênh lệch, quy tắc an toàn nhất là bạn nên ưu tiên lựa chọn kích cỡ theo chỉ số lớn hơn để đảm bảo chiếc áo mặc lên không bị chật chội hay kích dáng. Ngoài ra, bạn cũng cần chú ý đến phom dáng áo (ôm hay rộng) để chủ động tăng hoặc giảm size cho vừa vặn nhất với sở thích cá nhân.

Đo theo cân nặng chiều cao để biết size áo thun
2. Bảng size áo thun nam tại Việt Nam chính xác
Bảng size áo thun nam tại Việt Nam thường dựa trên tiêu chuẩn quốc tế, nhưng để chọn được size chính xác, bạn nên cân nhắc dựa trên chiều cao và cân nặng của bản thân. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết giúp bạn có thể lựa chọn size áo thun nam phù hợp nhất.
2.1 Bảng size áo thun nam dựa trên chiều cao và cân nặng
Khi lựa chọn kích thước size áo thun nam, bạn có thể dựa vào một trong hai yếu tố là chiều cao hoặc cân nặng, tuy nhiên, lựa chọn dựa trên chiều cao thường mang lại kết quả chính xác hơn. Bảng size áo thun nam tại Việt Nam được chia thành các kích cỡ cụ thể như sau:
Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
S | 160 - 165 | 55 - 60 |
M | 164 - 169 | 60 - 65 |
L | 170 - 174 | 66 - 70 |
XL | 174 - 178 | 70 - 76 |
XXL | 165 - 180 | 76 - 80 |
XXXL | 175 - 190 | 80 - 90 |

2.2 Bảng size áo thun nam dựa trên số đo cơ thể
Ngoài việc chọn kích thước size áo thun nam theo chiều cao và cân nặng, bạn cũng có thể chọn size dựa trên số đo cụ thể của cơ thể, bao gồm vòng ngực, vòng bụng, chiều dài áo, và chiều rộng vai. Đây là cách tiếp cận chính xác hơn nếu bạn đã biết rõ các số đo của mình. Dưới đây là bảng size tham khảo dựa trên các thông số cơ thể:
Size | Cân nặng (kg) | Vòng ngực (cm) | Vai (cm) | Độ dài áo (cm) |
S | 50 - 55 | 48 | 41 | 68 |
M | 55 - 65 | 50 | 42 | 69 |
L | 65 - 75 | 53 | 44 | 71 |
XL | 75 - 90 | 56 | 46 | 73 |
XXL | 90 - 100 | 59 | 48 | 75 |
3. Bảng size áo thun nữ Việt Nam
Bảng size áo thun nữ tại Việt Nam được thiết kế để giúp phái đẹp lựa chọn trang phục vừa vặn và thoải mái nhất. Với nhiều kiểu dáng và chuẩn size khác nhau từ các cửa hàng và thương hiệu, việc chọn đúng size áo thun là yếu tố quan trọng giúp bạn trông thật phong cách mà vẫn đảm bảo sự thoải mái.
3.1 Bảng size áo thun nữ theo chiều cao và cân nặng
Chọn áo thun dựa trên chiều cao và cân nặng là cách đơn giản nhưng khá hiệu quả. Dưới đây là bảng size giúp bạn dễ dàng tìm được kích cỡ áo phù hợp:
Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
S | 148 - 153 | 38 - 43 |
M | 153 - 156 | 43 - 46 |
L | 154 - 159 | 46 - 53 |
XL | 154 - 167 | 53 - 57 |
XXL | 160 - 174 | 57 - 66 |

Size áo phông nữ
3.2 Bảng size áo thun nữ theo số đo cơ thể

Bên cạnh việc chọn size theo chiều cao và cân nặng, nhiều bạn nữ còn chú trọng hơn đến các số đo cơ thể để có được chiếc áo thun vừa vặn và tôn dáng. Đây là cách chọn áo thun chính xác hơn dựa trên vòng ngực, vòng bụng và chiều rộng vai:
Size | Cân nặng (kg) | Vòng ngực (cm) | Vai (cm) | Độ dài áo (cm) |
S | 35 - 40 | 41 | 35 | 59 |
M | 40 - 55 | 43 | 36 | 60 |
L | 55 - 60 | 45 | 37 | 62 |
XL | 55 - 60 | 47 | 38 | 64 |
XXL | 60 - 65 | 49 | 39 | 66 |
4. Bảng size áo phông chuẩn theo Châu Âu
Bảng size áo phông theo chuẩn Châu Âu thường khác biệt so với bảng size tại Việt Nam, bởi vóc dáng và kích thước cơ thể trung bình của người Châu Âu thường lớn hơn. Để đảm bảo bạn có được chiếc áo phông vừa vặn và thoải mái khi mua sắm theo size quốc tế, dưới đây là bảng size áo phông chuẩn theo Châu Âu mà bạn có thể tham khảo.
4.1 Bảng size áo thun nam Châu Âu

Bảng size Châu Âu
Size | Ngang áo (cm) | Dài áo (cm) |
S | 47 | 63 |
M | 51 | 65 |
L | 54 | 68 |
XL | 57 | 71 |
XXL | 61 | 76 |
4.2 Bảng size áo thun nữ Châu Âu
Size | Ngang áo (cm) | Dài áo (cm) |
S | 40 | 57 |
M | 44 | 59 |
L | 46 | 61 |
XL | 47 | 62 |
XXL | 52 | 65 |
5. Bảng size áo thun Quảng Châu
5.1 Bảng size áo Quảng Châu cho nữ

Bảng size áo Quảng Châu
Vòng ngực (cm) | Chiều cao (cm) | Cỡ số | Quy đổi |
74 - 77 | 146 - 148 | 6 | S |
78 - 82 | 149 - 151 | 8 | S |
83 - 87 | 152 - 154 | 10 | M |
88 - 92 | 155 - 157 | 12 | M |
93 - 97 | 158 - 160 | 14 | L |
98 - 102 | 161 - 163 | 16 | L |
103 - 107 | 164 - 166 | 18 | XL |
108 - 112 | 167 - 169 | 20 | XL |
5.2 Bảng size áo thun nam Quảng Châu
Vòng bụng (cm) | Chiều cao toàn thân (cm) | Cỡ số |
65 - 67.5 | 155 - 157 | 26 |
67.5 - 70 | 158 - 160 | 27 |
70 - 72.5 | 161 - 163 | 28 |
72.5 - 75 | 164 - 166 | 29 |
75 - 77.5 | 167 - 169 | 30 |
77.5 - 80 | 170 - 172 | 31 |
80 - 82.5 | 173 - 175 | 32 |
82.5 - 85 | 176 - 178 | 33 |
85 - 87.5 | 179 - 181 | 34 |
6. Bảng size áo phông Mỹ sang Việt Nam
Dưới đây là bảng quy đổi bảng size áo thun của Mỹ sang Việt Nam, tham khảo để có thể mua áo thun nước ngoài dễ dàng hơn.
6.1 Bảng quy đổi size áo thun nữ

Bảng size Mỹ quy đổi
Kích cỡ US | Kích cỡ UK | Vòng ngực (cm) | Chiều cao (cm) | Vòng eo (cm) | Vòng mông (cm) |
S | 6 | 74 - 77 | 146 - 148 | 63 - 65 | 80 - 82 |
S | 8 | 78 - 82 | 149 - 151 | 65.5 - 66.5 | 82.5 - 84.5 |
M | 10 | 83 - 87 | 152 - 154 | 67 - 69 | 85 - 87 |
M | 12 | 88 - 92 | 155 - 157 | 69.5 - 71.5 | 87.5 - 89.5 |
L | 14 | 93 - 97 | 158 - 160 | 72 - 74 | 90 - 92 |
L | 16 | 98 - 102 | 161 - 163 | 74.5 - 76.5 | 92.5 - 94.5 |
XL | 18 | 103 - 107 | 164 - 166 | 77 - 79 | 95 - 97 |
XL | 20 | 108 - 112 | 167 - 169 | 79.5 - 81.5 | 97.5 - 99.5 |
6.2 Bảng size áo thun nam quy đổi từ size US, UK sang size Việt Nam
Cỡ số US | Cỡ số EU | Vòng ngực (cm) |
S | 32 | 81 - 85 |
S | 34 | 86 - 90 |
M | 36 | 91 - 95 |
M | 38 | 96 - 100 |
L | 40 | 101 - 105 |
L | 42 | 106 - 110 |
XL | 44 | 111 - 120 |
7. Điểm danh các bảng size áo thun của các hãng thời trang nổi tiếng
Mỗi thương hiệu thời trang thường có quy chuẩn kích thước riêng, khiến việc chọn size áo thun đôi khi trở nên khó khăn. Hãy cùng điểm danh các bảng size áo thun của các hãng thời trang nổi tiếng để dễ dàng đối chiếu và lựa chọn sản phẩm phù hợp với vóc dáng của mình.
7.1 YODY
Để chiếc áo lên dáng đẹp và thoải mái khi mặc, bạn đừng quên xem qua bảng size áo thun YODY dưới đây trước khi chọn mua nhé!
Bảng size áo thun nam
Áo thun nam sẽ đẹp hơn khi chọn đúng kích cỡ phù hợp với vóc dáng. Tham khảo bảng size dưới đây để dễ dàng tìm được chiếc áo vừa vặn và thoải mái nhất.

Bạn có thể tham khảo bảng size áo thun nữđể biết thêm thông tin chi tiết nhé!
Bảng size áo thun nữ
Mỗi dáng người sẽ phù hợp với một kích cỡ áo khác nhau. Dưới đây là bảng size áo thun nữ YODY giúp bạn dễ dàng lựa chọn size phù hợp khi mua sắm.

Bạn có thể tham khảo bảng size áo thun nam để biết thêm thông tin chi tiết nhé!
7.2 Uniqlo
Việc nắm rõ thông số kích thước sẽ giúp bạn dễ dàng chọn được size áo phù hợp với vóc dáng của mình. Dưới đây là bảng size áo thun Uniqlo tham khảo.
Bảng size áo phông Uniqlo nam
Size | Chiều cao (cm) | Số đo cổ áo (cm) | Số đo tay áo (cm) | Số đo ngực (cm) | Số đo eo (cm) |
XS | 155 - 165 | 37 | 78.5 | 78 - 84 | 66 - 72 |
S | 155 - 165 | 38 | 80.5 | 80 - 88 | 68 - 76 |
M | 165 - 175 | 40 | 83 | 88 - 96 | 76 - 84 |
L | 175 - 190 | 42 | 85.5 | 96 - 104 | 84 - 92 |
XL | 175 - 190 | 44 | 88 | 104 - 112 | 92 - 100 |
XXL | 175 - 190 | 46 | 90 | 112 - 120 | 100 - 108 |
3XL | 175 - 190 | 48.5 | 91.5 | 120 - 128 | 108 - 116 |
4XL | 175 - 190 | 51 | 93 | 128 - 136 | 116 - 124 |

Bảng size áo phông Uniqlo nữ
Size | Chiều cao (cm) | Số đo vòng ngực (cm) | Số đo vòng eo (cm) | Số đo hông (cm) |
XS | 149 - 156 | 74 - 80 | 57 - 63 | 82 - 88 |
S | 153 - 156 | 77 - 83 | 60 - 66 | 85 - 91 |
M | 153 - 156 | 80 - 86 | 63 - 69 | 88 - 94 |
L | 159 - 176 | 86 - 92 | 69 - 75 | 84 - 100 |
XL | 159 - 176 | 92 - 98 | 75 - 81 | 100 - 106 |
XXL | 159 - 176 | 98 - 104 | 81 - 87 | 106 - 112 |
3XL | 159 - 176 | 104 - 110 | 87 - 93 | 112 - 118 |
7.3 Adidas
Adidas áp dụng hệ thống kích thước riêng cho từng nhóm sản phẩm và thị trường phân phối. Để chọn được size áo thun phù hợp, bạn nên tham khảo bảng quy đổi kích thước dưới đây trước khi đặt mua.
Size áo phông nam Adidas
Size | XS | S | M | L | XL | 2XL | 3XL |
Vòng ngực (cm) | 83 - 86 | 87 - 92 | 93 - 100 | 101 - 108 | 109 - 118 | 119 - 130 | 131 - 142 |
Eo (cm) | 71 - 74 | 75 - 80 | 81 - 88 | 89 - 96 | 97 - 106 | 107 - 119 | 120 - 132 |
Hông (cm) | 82 - 85 | 86 - 91 | 92 - 99 | 100 - 107 | 108 - 116 | 117 - 125 | 126 - 135 |
Bảng quy đổi size
VN | XS | S | M | L | XL | 2XL | 3XL |
UK | XS | S | M | L | XL | 2XL | 3XL |
DE | XS | S | M | L | XL | 2XL | 3XL |
FR | XS | S | M | L | XL | 2XL | 3XL |
IT | XS | S | M | L | XL | 2XL | 3XL |

Size áo phông Adidas cho nữ
Size | Vòng ngực (cm) | Vòng ngực (cm) | Vòng ngực (cm) |
XXS (26-28) | 73-76 | 57-60 | 82-85 |
XS (30-32) | 77-82 | 61-66 | 86-91 |
S (34-36) | 83-88 | 67-72 | 92-97 |
M (38-40) | 89-94 | 73-78 | 98-103 |
L (42-44) | 95-101 | 79-85 | 104-110 |
XL (46-48) | 102-109 | 86-94 | 111-117 |
XXL (50-52) | 110-118 | 94-104 | 118-125 |
1X | 104-113 | 89-98 | 111-120 |
2X | 114-123 | 99-108 | 121-130 |
3X | 124-133 | 109-118 | 131-140 |
4X | 134-143 | 119-128 | 141-150 |
8. Một vài lưu ý khi lựa chọn bảng size áo phông phù hợp
Khi mua sắm áo phông, việc lựa chọn đúng size không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn tôn lên vóc dáng và phong cách cá nhân của bạn. Mỗi thương hiệu, mỗi chất liệu vải hay phom dáng đều có những quy chuẩn kích cỡ riêng, khiến người mua dễ bị nhầm lẫn nếu chỉ chọn size theo thói quen. Cùng YODY điểm qua 1 số lưu ý quan trọng nhé:
- Dựa vào số đo thực tế thay vì cân nặng: Vóc dáng mỗi người hoàn toàn khác nhau dù có cùng cân nặng. Bạn nên ưu tiên đối chiếu số đo vòng ngực, chiều rộng vai và chiều dài áo để có độ chính xác cao nhất.
- Nắm rõ phom dáng của áo (Fit): Cùng một size L nhưng phom ôm (Slim-fit), phom vừa (Regular-fit) hay phom rộng (Oversize) sẽ có kích thước thực tế rất khác nhau. Hãy chọn size dựa trên sở thích mặc rộng rãi hay vừa vặn của mình.
- Tính toán độ co giãn và co ngót của vải: Các chất liệu như 100% cotton thường có xu hướng co nhẹ sau lần giặt đầu tiên. Nếu số đo của bạn nằm ở cận trên của một size, hãy chủ động chọn lên một size để trừ hao.
- Phân biệt quy chuẩn size theo khu vực: Bảng size Âu-Mỹ (US/UK) thường lớn hơn bảng size châu Á từ 1 đến 2 size. Khi mua hàng ngoại nhập, bạn cần lưu ý điều này để tránh chọn phải chiếc áo quá khổ.
- Mỗi thương hiệu có một bảng size riêng: Không có một quy chuẩn kích cỡ chung cho mọi nhãn hàng. Hãy luôn dành ra 30 giây để kiểm tra bảng quy đổi kích cỡ riêng của chính thương hiệu bạn định mua thay vì chọn theo thói quen.

Lưu ý quan trọng khi lựa chọn áo phông
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Làm sao để biết size áo khi không có thước dây?
Bạn có thể dùng một sợi dây (hoặc tai nghe, thắt lưng) để ướm quanh cơ thể, sau đó dùng thước kẻ thông thường để đo lại chiều dài đoạn dây đó. Một cách khác là lấy một chiếc áo thun bạn đang mặc vừa vặn nhất, xem tag size của thương hiệu đó để làm mốc tham chiếu.
9.2. Chiều cao thuộc size M nhưng cân nặng thuộc size L thì chọn áo thun size nào?
Bạn nên ưu tiên chọn size L (theo cân nặng). Áo thun rộng một chút ở chiều dài vẫn dễ mặc và tôn dáng hơn là một chiếc áo vừa chiều cao nhưng lại bị bó chật, kích bụng hoặc kích ngực.
9.3. Áo thun unisex là gì và chọn size thế nào?
Áo thun unisex là dòng áo thiết kế chung cho cả nam và nữ, thường có phom rộng rãi tự nhiên. Khi chọn size áo này, bạn nam có thể chọn đúng size thông thường, còn bạn nữ nếu muốn mặc vừa vặn nên giảm đi 1 size so với size áo nữ thông thường.
9.4. Giặt nước nóng hoặc sấy máy có làm co size áo không?
Nước nóng và nhiệt độ cao từ máy sấy rất dễ làm các sợi vải (đặc biệt là cotton) bị co rút, dẫn đến áo bị mất phom hoặc giảm đi gần 1 size so với ban đầu. Bạn nên giặt nước mát và phơi khô tự nhiên để giữ size áo chuẩn nhất.
9.5. Tại sao cùng size L ở hai hãng khác nhau mặc lên lại không vừa như nhau?
Do mỗi thương hiệu có một tệp khách hàng mục tiêu và quy chuẩn phom dáng (pattern) riêng. Một hãng đồ thể thao sẽ tính size dựa trên độ ôm sát để vận động, trong khi một hãng đồ dạo phố sẽ có thông số size thoải mái hơn.
Việc lựa chọn đúng size áo thun không chỉ giúp bạn cảm thấy thoải mái khi mặc mà còn tôn lên vóc dáng và phong cách cá nhân. Nếu đang tìm kiếm những mẫu áo thun đa dạng kích cỡ, chuẩn form và dễ dàng lựa chọn, hãy khám phá ngay bộ sưu tập tại YODY để tìm được sản phẩm phù hợp nhất với mình