Cập nhật bảng size quần áo nam, nữ chính thức, mới nhất
Cập nhật bảng size quần áo nam, nữ chính thức, mới nhất
Tin Tức Tổng HợpNgày đăng:
Danh mục

Bảng size quần áo nam nữ chuẩn xác sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định kích cỡ phù hợp dựa trên chiều cao, cân nặng và số đo cơ thể. Với bảng size tham khảo dưới đây, bạn có thể chọn áo, quần, váy đúng dáng hơn, đặc biệt khi mua sắm online tại YODY.
1. Bảng Size Quần Áo Nam Chuẩn Theo Vóc Dáng Người Việt
Các bảng size quần áo nam nữ nói chung và đặc biệt cho nam giới nói riêng sẽ giúp bạn dễ chọn kích cỡ phù hợp với chiều cao, cân nặng, vòng ngực và vòng eo. Thay vì chỉ dựa vào S, M, L hay XL, hãy đối chiếu số đo thực tế để quần áo vừa vặn và lên dáng đẹp hơn.

Chọn quần áo size nam phù hợp theo từng vóc dáng.
1.1. Bảng size áo nam (Áo thun, Áo sơ mi, Áo khoác)
Các dòng áo nam như áo thun, sơ mi hay áo khoác có thể có phom dáng khác nhau. Bảng dưới đây mang tính tham khảo theo vóc dáng phổ biến của người Việt; với từng sản phẩm cụ thể, bạn nên ưu tiên bảng size bảng size quần áo nam nữ do YODY cung cấp.
Size | Chiều cao tham khảo | Cân nặng tham khảo | Vòng ngực |
S | 155–165 cm | 48–55 kg | 84–90 cm |
M | 160–170 cm | 55–65 kg | 88–96 cm |
L | 165–175 cm | 65–75 kg | 94–102 cm |
XL | 170–180 cm | 75–85 kg | 100–108 cm |
XXL | 175–185 cm | 85–95 kg | 106–114 cm |
Mẹo nhỏ cho bạn: Nếu số đo nằm giữa hai size, hãy xem kiểu dáng sản phẩm. Áo oversize có thể chọn theo chiều cao và sở thích mặc rộng; áo sơ mi hoặc áo khoác nên chú ý thêm vòng ngực và vai.
1.2. Bảng size quần nam (Quần jeans, Quần tây, Short)
Với quần nam, vòng eo và vòng mông thường quan trọng hơn chiều cao khi lựa chọn kích cỡ. Riêng quần jeans còn phụ thuộc vào phom slim, regular hay relaxed nên cùng một size nhưng cảm giác mặc có thể khác nhau.
Size | Cân nặng tham khảo | Vòng eo | Vòng mông |
28 | 48–55 kg | 70–73 cm | 88–92 cm |
29 | 52–60 kg | 73–76 cm | 91–95 cm |
30 | 55–65 kg | 76–79 cm | 94–98 cm |
31 | 60–68 kg | 79–82 cm | 97–101 cm |
32 | 65–75 kg | 82–85 cm | 100–104 cm |
34 | 72–82 kg | 85–90 cm | 103–108 cm |
36 | 80–90 kg | 90–95 cm | 107–112 cm |
Lưu ý: Nếu bạn thường mặc quần vừa eo nhưng thích phần ống thoải mái, hãy kiểm tra thêm thông tin về form quần trước khi đặt hàng. Đây là yếu tố dễ bị bỏ qua khi mua quần online.

Gợi ý chọn size quần áo nam chuẩn dáng
2. Bảng Size Quần Áo Nữ Chuẩn Theo Vóc Dáng Người Việt
Bảng size quần áo nam nữ chuẩn sẽ giúp chị em dễ dàng tìm được trang phục phù hợp với vóc dáng. Không chỉ dựa vào XS, S, M, L hay XL, bạn nên đối chiếu thêm số đo vòng ngực, eo, mông và chiều dài sản phẩm để chọn size vừa vặn, mặc đẹp và thoải mái.

Bảng size chuẩn giúp chị em lựa chọn quần áo hợp dáng, tôn đường nét cơ thể
2.1. Bảng size áo và váy nữ
Khi chọn áo hoặc váy nữ, vòng ngực thường là số đo cần ưu tiên, đặc biệt với thiết kế ôm dáng. Với váy liền, bạn nên kiểm tra cả vòng eo và vòng mông để tránh tình trạng phần trên vừa nhưng phần dưới bị chật.
Size | Cân nặng tham khảo | Vòng ngực | Vòng eo | Vòng mông |
XS | 40–45 kg | 78–84 cm | 60–66 cm | 84–90 cm |
S | 45–50 kg | 82–88 cm | 64–70 cm | 88–94 cm |
M | 50–57 kg | 86–92 cm | 68–74 cm | 92–98 cm |
L | 57–65 kg | 90–98 cm | 72–80 cm | 98–104 cm |
XL | 65–73 kg | 96–104 cm | 78–86 cm | 104–112 cm |
XXL | 73–82 kg | 102–110 cm | 84–92 cm | 110–118 cm |
Với váy có chất liệu co giãn, khoảng dao động có thể rộng hơn. Ngược lại, váy dáng ôm hoặc chất liệu ít co giãn cần ưu tiên số đo thực tế thay vì chỉ dựa vào cân nặng.
2.2. Bảng size quần nữ
Quần nữ cần được chọn dựa chủ yếu vào vòng eo và vòng mông. Nếu có vòng eo nhỏ nhưng vòng mông lớn hơn mức trung bình, bạn nên ưu tiên size vừa vòng mông rồi điều chỉnh phần eo nếu thiết kế cho phép.
Size | Cân nặng tham khảo | Vòng eo | Vòng mông |
XS | 40–45 kg | 60–64 cm | 84–88 cm |
S | 45–50 kg | 64–68 cm | 88–92 cm |
M | 50–57 kg | 68–73 cm | 92–97 cm |
L | 57–65 kg | 73–79 cm | 97–103 cm |
XL | 65–73 kg | 79–85 cm | 103–109 cm |
XXL | 73–82 kg | 85–92 cm | 109–116 cm |
Các thông số ở bảng size quần áo nam nữ trên chỉ mang tính tham khảo vì mỗi thiết kế có độ ôm, độ co giãn và chiều dài khác nhau. Khi mua tại YODY, hãy kiểm tra bảng thông số của chính sản phẩm trước khi chốt đơn.

Gợi ý chọn size đồ nữ phù hợp và dễ mặc.
3. Bảng Quy Đổi Size Quần Áo Quốc Tế (US, UK, EU) Sang Size Việt Nam
Hệ thống kích cỡ quốc tế có thể khiến người mua nhầm lẫn, nhất là khi đặt hàng từ thương hiệu nước ngoài. Cùng một vóc dáng nhưng ký hiệu US, UK và EU không giống nhau, vì vậy nên quy đổi dựa trên số đo thay vì chỉ nhìn vào tên size.
Phân biệt hệ size: Size EU thường dùng các số như 36, 38, 40, 42; size US thường gặp 2, 4, 6, 8; trong khi UK thường nhỏ hơn US khoảng một đơn vị ở nhiều dòng trang phục nữ. Tuy nhiên, quy ước có thể thay đổi theo thương hiệu và loại sản phẩm.
Size tham khảo VN | Size Châu Á | Nữ US | Nữ UK | Nữ EU |
XS | XS | 0–2 | 4–6 | 32–34 |
S | S | 2–4 | 6–8 | 34–36 |
M | M | 6–8 | 10–12 | 38–40 |
L | L | 8–10 | 12–14 | 40–42 |
XL | XL | 12–14 | 16–18 | 44–46 |
Lưu ý: Bảng size quần áo nam nữ theo phương thức quy đổi chỉ mang tính tương đối. Size quốc tế có thể khác nhau theo thương hiệu, thị trường, chất liệu và phom thiết kế. Khi có số đo cụ thể, hãy ưu tiên vòng ngực, eo, mông và chiều dài sản phẩm.
4. Hướng Dẫn Đo Số Đo Cơ Thể Tại Nhà
Đo cơ thể đúng cách là bước quan trọng nhất để sử dụng bảng size quần áo nam nữ hiệu quả. Bạn chỉ cần một chiếc thước dây mềm và thực hiện khi cơ thể ở tư thế tự nhiên, không hóp bụng hoặc kéo thước quá chặt.
Vòng ngực: Đo quanh phần đầy nhất của ngực, giữ thước song song với mặt đất.
Vòng eo: Đo quanh vị trí nhỏ nhất của eo hoặc vị trí sản phẩm thường nằm.
Vòng mông: Đo tại phần đầy nhất của mông.
Chiều cao: Đứng thẳng, chân không đi giày và đo từ đỉnh đầu xuống sàn.
Chiều dài chân/quần: Đo từ phần eo mong muốn đến mắt cá chân tùy kiểu quần.
Bạn nên đo 2 lần để hạn chế sai số. Nếu số đo giữa hai lần khác nhau, hãy lấy kết quả ổn định hơn thay vì cố siết thước để có con số nhỏ.

Hướng dẫn cách lấy số đo tại nhà.
5. Mẹo Chọn Size Chuẩn Khi Mua Hàng Online
Bạn thích mua quần áo online giúp tiết kiệm thời gian nhưng lại sợ không có cơ hội thử trực tiếp. Vì vậy, thay vì chỉ dựa vào size thường mặc như M, L hay XL, bạn nên đối chiếu số đo cơ thể với bảng size quần áo nam nữ của từng thương hiệu và từng sản phẩm.
Một vài mẹo dưới đây sẽ giúp việc chọn size chính xác hơn, hạn chế tình trạng quần áo quá chật hoặc rộng so với mong muốn.
Xem bảng size trước khi đặt hàng: Không nên mặc định cùng một size sẽ có kích thước giống nhau ở mọi thương hiệu. Hãy kiểm tra bảng thông số riêng của sản phẩm để biết size đó phù hợp với chiều cao, cân nặng và số đo nào.
Ưu tiên số đo cơ thể: Chiều cao và cân nặng chỉ mang tính tham khảo. Khi hai thông số này cho kết quả khác nhau, nên chú ý hơn đến vòng ngực, vòng eo, vòng mông hoặc số đo vai tùy từng loại trang phục.
Xem kỹ kiểu dáng và form quần áo: Cùng một size nhưng áo slim fit sẽ ôm dáng hơn regular fit, trong khi relaxed fit hoặc oversize thường rộng rãi hơn. Vì vậy, hãy xác định kiểu mặc mong muốn trước khi chọn size.
Quan tâm đến chất liệu: Trang phục có độ co giãn thường dễ mặc và linh hoạt hơn. Ngược lại, các loại vải ít co giãn cần được chọn size sát với số đo cơ thể để tránh cảm giác bó, cấn hoặc khó vận động.
Đọc thông tin sản phẩm: Chiều dài áo, dài tay, dài quần cùng số đo của người mẫu là những thông tin rất hữu ích. Nếu vóc dáng tương đồng với người mẫu, bạn có thể dễ dàng hình dung hơn về độ vừa vặn khi mặc.
Đọc đánh giá từ người mua: Review thực tế thường cung cấp thêm thông tin về form rộng hay nhỏ, chất liệu và độ co giãn. Đây là cơ sở tham khảo hữu ích, đặc biệt khi bạn đang phân vân giữa hai size.
Cân nhắc khi nằm giữa hai size: Nếu thích trang phục rộng rãi, thoải mái, có thể chọn size lớn hơn. Ngược lại, nếu yêu thích phom gọn gàng, hãy kiểm tra kỹ số đo của sản phẩm trước khi quyết định thay vì chỉ chọn theo thói quen.

Lựa chọn size quần áo chuẩn giúp phom vừa vặn, tôn dáng
6. FAQ
Size M nam bao nhiêu kg mặc vừa?
Thông thường, size M nam có thể phù hợp khoảng 55–65kg, nhưng cân nặng không phải tiêu chí duy nhất. Chiều cao, vòng ngực, vòng eo và phom áo đều ảnh hưởng đến độ vừa vặn. Với mỗi sản phẩm YODY, nên đối chiếu bảng thông số riêng.
Size L nữ bao nhiêu kg mặc vừa?
Size L nữ thường phù hợp khoảng 57–65 kg theo bảng tham khảo ở trên. Tuy nhiên, nếu bạn có vòng ngực, eo hoặc mông lớn hơn mức trung bình, có thể cần cân nhắc size khác. Số đo thực tế luôn đáng tin cậy hơn việc chỉ dựa vào cân nặng.
Nên chọn size theo cân nặng hay chiều cao trước?
Nếu phải chọn một tiêu chí để tham khảo ban đầu, hãy xem chiều cao và cân nặng cùng lúc, sau đó dùng vòng ngực, eo và mông để xác nhận. Với áo, ưu tiên vòng ngực; với quần, ưu tiên vòng eo và mông; với váy liền, nên kiểm tra cả ba vòng.
Như vậy, bạn chọn đúng size ngay từ đầu sẽ giúp quần áo lên dáng đẹp hơn, mặc thoải mái hơn và hạn chế mất thời gian đổi trả. Hy vọngbảng size quần áo nam nữtrong bài chia sẻ trên đã giúp bạn có thêm căn cứ khi lựa chọn trang phục. Khi mua sắm tại YODY, bạn đừng quên kiểm tra bảng thông số của từng sản phẩm để tìm được kích cỡ phù hợp nhất với vóc dáng của mình. “Chọn đúng size - mặc đúng dáng” vậy là thỏa sức tự tin cho mọi ngày rồi!