logo
Giỏ hàng
Đăng nhập
logo

Bảng size áo nữ chuẩn xác nhất & Bí quyết chọn đồ “bách phát bách trúng”

Bảng size áo nữ chuẩn xác nhất & Bí quyết chọn đồ “bách phát bách trúng”

Về YODYNgày đăng:

Danh mục

    Chọn sai kích thước có thể khiến một thiết kế đẹp trở nên kém tinh tế và làm tổng thể mất cân đối. Vì vậy, việc nắm rõ bảng size áo nữ không chỉ giúp bạn tìm được chiếc áo vừa vặn mà còn tôn lên vóc dáng, phong cách và sự tự tin trong mọi hoàn cảnh. Đừng để cảm tính quyết định lựa chọn, hiểu đúng thông số, chọn chuẩn theo số đo sẽ giúp mỗi lần mua sắm đều chính xác, tiết kiệm và hài lòng hơn.

    1. Cách đo cơ thể để chọn size áo nữ chính xác nhất

    Muốn chọn đúng theo bảng size áo nữ, đừng ước lượng bằng cảm giác. Chỉ cần một thước dây mềm và vài phút đo chuẩn xác, bạn sẽ biết chính xác mình phù hợp với thông số nào, tránh tình trạng áo quá chật gây khó chịu hoặc rộng làm mất form.

    • Vòng ngực (Bust): Giữ tư thế đứng thẳng, cơ thể thả lỏng tự nhiên. Đặt thước dây vòng quanh phần đầy đặn nhất của vòng 1 (ngang núm vú), đảm bảo thước nằm song song với mặt đất. Không kéo quá căng; có thể cộng thêm khoảng 0,5 cm để tạo độ thoải mái khi vận động. Nên đo khi đang mặc áo lót mỏng để số liệu sát thực tế.

    • Vòng eo (Waist): Xác định vị trí nhỏ nhất của eo, thường cao hơn rốn khoảng 2–3 cm. Quấn thước vừa khít quanh điểm này, giữ nhịp thở bình thường và tuyệt đối không hóp bụng để tránh sai lệch kết quả.

    • Chiều dài áo mong muốn: Đặt thước từ điểm cao nhất của vai (nơi tiếp giáp giữa cổ và vai) đo thẳng xuống vị trí bạn muốn thân áo kết thúc như ngang eo, ngang hông hay dài qua mông. Thông số này giúp chọn đúng form croptop, dáng lửng hay dáng dài.

    • Ngang vai: Đo từ mỏm vai bên phải sang mỏm vai bên trái theo đường thẳng phía sau lưng. Số đo chuẩn sẽ giúp áo không bị trễ vai hoặc bó chặt phần thân trên.

    2. Tổng hợp Bảng Size Áo Nữ chuẩn nhất theo cân nặng và số đo

    Mỗi thiết kế có cấu trúc, chất liệu và độ ôm khác nhau nên thông số cũng không thể dùng chung một cách máy móc. Dưới đây là hệ thống bảng size áo nữ phổ biến nhất, giúp bạn dễ dàng đối chiếu theo cân nặng, chiều cao và số đo thực tế để chọn đúng ngay từ lần đầu.

    2.1 Bảng size áo phông / áo thun nữ

    Áo phông, áo thun thường sử dụng chất liệu cotton hoặc thun co giãn tốt, form linh hoạt nên việc chọn size thường dựa vào chiều cao và cân nặng kết hợp vòng ngực. Nếu thích mặc rộng theo phong cách oversize, bạn có thể tăng lên 1 size.

    Size

    Cân nặng (kg)

    Chiều cao (cm)

    Vòng ngực (cm)

    S

    38 – 43

    148 – 153

    77 – 82

    M

    43 – 50

    153 – 158

    83 – 88

    L

    50 – 58

    158 – 165

    89 – 94

    XL

    58 – 65

    165 – 170

    95 – 100

    2XL

    65 – 72

    170 – 175

    101 – 106

    2.2 Bảng size áo sơ mi nữ công sở

    Sơ mi công sở thường may từ chất liệu ít co giãn như kate, lụa hoặc voan cao cấp, thiết kế ôm nhẹ để tôn đường cong thanh lịch. Vì vậy, vòng ngực, vòng eo và ngang vai là ba thông số cần ưu tiên khi đối chiếu.

    Size

    Vòng ngực (cm)

    Vòng eo (cm)

    Ngang vai (cm)

    S

    80 – 84

    64 – 68

    35 – 36

    M

    84 – 88

    68 – 72

    36 – 37

    L

    88 – 92

    72 – 76

    37 – 38

    XL

    92 – 96

    76 – 80

    39 – 40

    2XL

    96 – 102

    80 – 86

    40 – 41

    2.3 Bảng size áo Croptop nữ

    Croptop có chiều dài ngắn trên rốn nên yêu cầu vừa vặn tuyệt đối ở phần thân trên. Nếu quá chật sẽ dễ lộ khuyết điểm, còn quá rộng lại mất form trẻ trung. Khi chọn mẫu này, hãy ưu tiên vòng ngực và chiều dài áo hơn là cân nặng.

    Size

    Cân nặng tham khảo

    Vòng ngực (cm)

    Chiều dài áo (cm)

    XS

    40 – 45 kg

    76

    41

    S

    45 – 50 kg

    80

    42.5

    M

    50 – 55 kg

    82

    44

    L

    55 – 60 kg

    84

    45.5

    XL

    60 – 65 kg

    86

    47

    2.4 Bảng size áo khoác, áo Blazer nữ

    Áo khoác và blazer cần độ rộng vừa đủ để mặc layering bên trong mà vẫn giữ phom chuẩn. Khi đối chiếu thông số, nên cộng thêm 1–2 cm vòng ngực để đảm bảo sự thoải mái khi cử động tay và vai.

    Size

    Cân nặng (kg)

    Chiều cao (cm)

    Vòng ngực (cm)

    Ngang vai (cm)

    S

    40 – 47

    150 – 155

    80 – 84

    34 – 36

    M

    47 – 55

    155 – 160

    84 – 88

    36 – 38

    L

    55 – 62

    160 – 165

    88 – 92

    38 – 40

    XL

    62 – 70

    165 – 170

    92 – 96

    40 – 42

    3. Quy đổi Bảng Size Áo Nữ Châu Âu/Mỹ (US/UK) sang Việt Nam

    Khi mua đồ hiệu quốc tế, hàng VNXK hoặc order Taobao, nhiều chị em gặp tình trạng chọn đúng “size quen thuộc” nhưng mặc lại rộng hơn dự kiến. Nguyên nhân đến từ sự khác biệt về vóc dáng: phụ nữ Âu – Mỹ thường có khung xương lớn, vai ngang, chiều cao nổi trội và vòng ngực đầy đặn hơn phụ nữ châu Á. Vì vậy, nếu không nắm rõ cách quy đổi, khả năng chọn sai kích cỡ là rất cao.

    Dưới đây là nguyên tắc bạn nên ghi nhớ khi đối chiếu bảng size áo nữ quốc tế:

    • Quy tắc vàng: Khi chọn hàng form Âu/Mỹ (US/UK), nên giảm 1 – 2 size so với kích cỡ bạn thường mặc tại Việt Nam để đảm bảo độ vừa vặn.

    • Size XS (US/UK): Thường tương đương Size S hoặc M (Việt Nam) tùy form rộng hay ôm.

    • Size S (US/UK): Gần với Size M hoặc L (Việt Nam), đặc biệt ở các thiết kế blazer, áo khoác hoặc sơ mi.

    • Size M (US/UK): Có thể tương đương Size XL hoặc 2XL (Việt Nam), phù hợp với người có chiều cao và khung vai lớn hơn trung bình.

    Lưu ý quan trọng: Thay vì chỉ nhìn ký hiệu size, hãy ưu tiên kiểm tra bảng thông số vòng ngực, ngang vai và chiều dài áo của từng thương hiệu. Mỗi hãng có tiêu chuẩn riêng, vì vậy đối chiếu số đo thực tế vẫn là cách an toàn nhất để chọn đúng form, đúng dáng và tránh tốn thời gian đổi trả.

    4. Bí quyết chọn size áo nữ chuẩn theo vóc dáng

    Số đo chỉ là nền tảng. Muốn mặc đẹp thật sự, bạn cần hiểu rõ ưu, nhược điểm cơ thể để chọn kích cỡ và kiểu dáng phù hợp. Khi kết hợp đúng giữa bảng size áo nữ và đặc điểm hình thể, tổng thể trang phục sẽ hài hòa, tôn dáng và giúp bạn tự tin hơn trong mọi hoàn cảnh.

    • Dáng người nhỏ nhắn (Petite): Ưu tiên XS hoặc S để giữ tỷ lệ cân đối. Tránh những thiết kế quá rộng hoặc form oversize vì dễ tạo cảm giác “lọt thỏm”, làm chiều cao trông thấp hơn. Các mẫu áo croptop, sơ mi lửng hoặc form ôm nhẹ sẽ giúp vóc dáng thanh thoát hơn.

    • Dáng người cao, gầy: Nên cân nhắc M hoặc L để đảm bảo chiều dài thân áo không bị ngắn cộc. Kiểu suông nhẹ, tay phồng, bèo nhún hoặc họa tiết kẻ ngang sẽ tạo hiệu ứng đầy đặn, giúp tổng thể mềm mại và cân bằng hơn.

    • Dáng người đầy đặn / mũm mĩm: Lựa chọn L, XL hoặc 2XL vừa khít cơ thể, không nên ép vào size nhỏ hơn vì dễ lộ khuyết điểm vòng hai. Hãy ưu tiên chất liệu co giãn tốt, phom chữ A, cổ chữ V hoặc chi tiết nhấn eo cao để tạo cảm giác thon gọn và thanh thoát.

    • Người có vai ngang, vai to: Chọn thiết kế có độ rũ tự nhiên, ôm vừa phải để phần thân trên gọn gàng hơn. Hạn chế kiểu cầu vai cứng, đệm vai dày hoặc đường cắt may quá vuông vức vì sẽ làm vai trông rộng hơn thực tế.

    5. Bỏ túi 5 mẹo mua hàng online không bao giờ nhầm size

    Mua sắm trực tuyến tiện lợi nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro chọn sai kích cỡ. Chỉ cần áp dụng đúng những kinh nghiệm dưới đây, bạn sẽ hạn chế tối đa việc phải đổi trả và luôn chọn chuẩn theo bảng size áo nữ của từng sản phẩm.

    • Xem kỹ đánh giá từ người mua trước (Reviews): Phản hồi thực tế luôn đáng tin hơn hình ảnh quảng cáo. Hãy chú ý các bình luận về form rộng – chật, chất vải co giãn hay không và chiều cao/cân nặng của người đã mua để so sánh với bản thân.

    • Linh hoạt tăng hoặc giảm size tùy chất liệu: Nếu sản phẩm có form nhỏ hoặc dùng vải ít co giãn như jeans, kate, kaki cứng, nên cân nhắc tăng 1 size để đảm bảo thoải mái. Ngược lại, với cotton, thun lạnh, spandex có độ đàn hồi tốt, bạn có thể chọn vừa sát cơ thể để tôn dáng.

    • Trao đổi trực tiếp với bộ phận chăm sóc khách hàng: Đừng ngại cung cấp chiều cao, cân nặng và số đo 3 vòng. Nhân viên tư vấn thường nắm rõ độ chênh lệch thực tế giữa thông số và form mặc, giúp bạn chọn chính xác hơn.

    • Kiểm tra bảng thông số của từng thương hiệu riêng biệt: Không nên áp dụng size quen thuộc của hãng này sang hãng khác. Mỗi đơn vị sản xuất có tiêu chuẩn cắt may riêng, có thể lệch 1 – 2 cm ở vòng ngực, vai hoặc chiều dài.

    • Ưu tiên nơi có chính sách đổi trả rõ ràng: Với shop mới mua lần đầu, hãy xem kỹ điều kiện đổi size. Khi nhận hàng, thử ngay để kịp xử lý nếu không vừa và lưu ý thời hạn hỗ trợ đổi trả.

    Hy vọng, với các thông tin hữu ích về bảng size áo nữ mà YODY gửi đến, các bạn cũng đã có thêm nhiều thông tin hữu ích dành cho mình. Nếu muốn mua các sản phẩm chất lượng, đừng quên ghé thăm các cửa hàng YODY gần nhất nhé!